學光 học quang Hán Việt: học quang Tổng quan Cấu tạo: 學 (học) + 光 (quang)Hán Việthọc quangCấu tạo學 + 光 · học + quang nghĩa thành phần: học + quang Nghĩa EngCihui 學光 uéguāng r.v. learn sth. thoroughly