學劍 xué jiàn · học kiếm Hán Việt: học kiếm · Pinyin: xué jiàn Tổng quan Cấu tạo: 學 (học) + 劍 (kiếm)Pinyinxué jiànHán Việthọc kiếmCấu tạo學 + 劍 · học + kiếm nghĩa thành phần: học + kiếm