學務 xué wù·học vụ Hán Việt: học vụ · Pinyin: xué wù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.教育事务。 MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan 1.有關教育方面的事務。 2.學生事務的簡稱。 Cấu tạo: 學 (học) + 務 (vụ)Pinyinxué wùHán Việthọc vụTừ loạidanhCấu tạo學 + 務 · học + vụ nghĩa thành phần: học + vụ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 công tác giáo dụcTaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.有關教育方面的事務。 2.學生事務的簡稱。 Từ liên quan Gần nghĩa務農 · 務實 · 務川 · 務工 · 務必 · 務期 · 务正 · 务求