學務

xué wù học vụ

Hán Việt: học vụ · Pinyin: xué wù

Tổng quan

Cấu tạo: (học) + (vụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ông việc liên quan tới sự học tập. học vụ học vụ ☆Công việc liên quan tới sự học tập.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.有關教育方面的事務。 2.學生事務的簡稱。