學匪 học phỉ Hán Việt: học phỉ Tổng quan Cấu tạo: 學 (học) + 匪 (phỉ)Hán Việthọc phỉCấu tạo學 + 匪 · học + phỉ nghĩa thành phần: học + phỉ Nghĩa EngCihui 學匪 uéfěi n. a misbehaving student M:ge/¹míng