學報

xué bào học báo

Hán Việt: học báo · Pinyin: xué bào

Tổng quan

tạp chí học thuật | Tạp chí, Bản tin, v.v.

Cấu tạo: (học) + (báo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tạp chí học thuật | Tạp chí, Bản tin, v.v.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 學術團體定期出版的報紙、刊物。如:「這一期的學報內容很紮實。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 学术机构﹑团体或高等学校等出版的学术性刊物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.学术机构﹑团体或高等学校等出版的学术性刊物。

Eng

  • CC-CEDICT a scholarly journal|Journal, Bulletin etc
  • Cihui a scholarly journal; Journal, Bulletin etc