學子

xué zǐ học tử

Hán Việt: học tử · Pinyin: xué zǐ

Tổng quan

(văn học) học sinh | học giả

Cấu tạo: (học) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (văn học) học sinh | học giả

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 學生,讀書人。如:「良師是指引莘莘學子走向錦繡前程的明燈。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即学生莘莘学子。

Eng

  • CC-CEDICT (literary) student|scholar
  • Cihui (literary) student; scholar