學年

xué nián học niên

Hán Việt: học niên · Pinyin: xué nián

Tổng quan

năm học

Cấu tạo: (học) + (niên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui năm học

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 學校中所規定的修業年度。我國以每年的八月一日為學年開始,到翌年的七月三十一日為學年結束,一學年分為上下兩學期。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 学校的教学年度。一般从秋季开始,至次年夏季为一学年。在中国,一学年分为两个学期,即第一、第二学期,也称上、下学期。

Eng

  • CC-CEDICT academic year
  • Cihui academic year

ja

  • JMdict academic year|school year|year in school|grade in school