學廟

xué miào học miếu

Hán Việt: học miếu · Pinyin: xué miào

Tổng quan

Cấu tạo: (học) + (miếu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舊時設在學校裡的孔子廟。

Eng

  • Cihui 學廟 uémiào p.w. Confucian temple M:⁴zuò