學憲 xué xiàn · học hiến Hán Việt: học hiến · Pinyin: xué xiàn Tổng quan Cấu tạo: 學 (học) + 憲 (hiến)Pinyinxué xiànHán Việthọc hiếnCấu tạo學 + 憲 · học + hiến nghĩa thành phần: học + hiến