學戲 xué xì · học hí Hán Việt: học hí · Pinyin: xué xì Tổng quan Cấu tạo: 學 (học) + 戲 (hí)Pinyinxué xìHán Việthọc híCấu tạo學 + 戲 · học + hí nghĩa thành phần: học + hí