學文 xué wén · học văn Hán Việt: học văn · Pinyin: xué wén Tổng quan Cấu tạo: 學 (học) + 文 (văn)Pinyinxué wénHán Việthọc vănCấu tạo學 + 文 · học + văn nghĩa thành phần: học + văn