學時

xué shí học thì

Hán Việt: học thì · Pinyin: xué shí

Tổng quan

giờ học | tiết học

Cấu tạo: (học) + (thì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giờ học | tiết học

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 教学的时间单位。也称课时。指一节课的时间。通常为四十五分钟或五十分钟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.教学的时间单位。也称课时。指一节课的时间。通常为四十五分钟或五十分钟。

Eng

  • CC-CEDICT class hour|period
  • Cihui class hour; period