學林 xué lín · học lâm Hán Việt: học lâm · Pinyin: xué lín Tổng quan Cấu tạo: 學 (học) + 林 (lâm)Pinyinxué línHán Việthọc lâmCấu tạo學 + 林 · học + lâm nghĩa thành phần: học + lâm