學案

xué àn học án

Hán Việt: học án · Pinyin: xué àn

Tổng quan

Cấu tạo: (học) + (án)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 敘述學派源流及其學說並略加論斷的書籍。如明黃宗羲的《宋元學案》、《明儒學案》。

Eng

  • Cihui 學案 ué'àn n. works recording scholars' lives and philosophical thoughts M:²jiàn