學歷

xué lì học lịch

Hán Việt: học lịch · Pinyin: xué lì

Tổng quan

nền tảng giáo dục | trình độ học vấn

Cấu tạo: (học) + (lịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nền tảng giáo dục | trình độ học vấn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 求學的經歷。指畢業或肄業所得的學位。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 个人求学的经历,包括曾在某种等级与类型的学校肄业或毕业,或获得某种学位或证书。

Eng

  • CC-CEDICT educational background|academic qualifications
  • Cihui educational background; academic qualifications