學玩 xué wán · học ngoạn Hán Việt: học ngoạn · Pinyin: xué wán Tổng quan Cấu tạo: 學 (học) + 玩 (ngoạn)Pinyinxué wánHán Việthọc ngoạnCấu tạo學 + 玩 · học + ngoạn nghĩa thành phần: học + ngoạn