學界

xué jiè học giới

Hán Việt: học giới · Pinyin: xué jiè

Tổng quan

giới học thuật | giới học giả | học giới

Cấu tạo: (học) + (giới)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giới học thuật | giới học giả | học giới
  • Cihui học giới học giới ☆Chỉ chung những người hoạt động trong ngành giáo dục.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 從事學術研究及教育工作者的總稱。如:「學界對這次國際學術研討會十分重視。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指学术界; 指教育界。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指学术界。 2.指教育界。

Eng

  • CC-CEDICT academic world|academic circles|academia
  • Cihui 學界 uéjiè* p.w. educational/academic circles

ja

  • JMdict academic world|academia|academic circles|scientific world|learned circles