學禪 xué chán · học thiện Hán Việt: học thiện · Pinyin: xué chán Tổng quan Cấu tạo: 學 (học) + 禪 (thiện)Pinyinxué chánHán Việthọc thiệnCấu tạo學 + 禪 · học + thiện nghĩa thành phần: học + thiện