學空 xué kōng · học không Hán Việt: học không · Pinyin: xué kōng Tổng quan Cấu tạo: 學 (học) + 空 (không)Pinyinxué kōngHán Việthọc khôngCấu tạo學 + 空 · học + không nghĩa thành phần: học + không