學籍
học tịch
Hán Việt: học tịch · Pinyin: xué jí
Tổng quan
ghi danh là học sinh hiện tại
Nghĩa
Việt
- Cihui ghi danh là học sinh hiện tại
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 登記在校學生個人資料的檔案。入學時取得學籍,退學則取消學籍,可作為學生就讀某校的資格證明。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 登记学生姓名的册子,转指作为某校学生的资格:保留~|开除~。
Eng
- CC-CEDICT registration as a current student
- Cihui registration as a current student
ja
- JMdict school register