學級

xué jí học cấp

Hán Việt: học cấp · Pinyin: xué jí

Tổng quan

lớp học

Cấu tạo: (học) + (cấp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lớp học

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 班級的舊稱。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 年级或班级的旧称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.年级或班级的旧称。

Eng

  • CC-CEDICT class
  • Cihui class