學而 xué ér · học nhi Hán Việt: học nhi · Pinyin: xué ér Tổng quan Cấu tạo: 學 (học) + 而 (nhi)Pinyinxué érHán Việthọc nhiCấu tạo學 + 而 · học + nhi nghĩa thành phần: học + nhi