學脈 xué mài · học mạch Hán Việt: học mạch · Pinyin: xué mài Tổng quan Cấu tạo: 學 (học) + 脈 (mạch)Pinyinxué màiHán Việthọc mạchCấu tạo學 + 脈 · học + mạch nghĩa thành phần: học + mạch