學臺 xué tái · học thai Hán Việt: học thai · Pinyin: xué tái Tổng quan Cấu tạo: 學 (học) + 臺 (thai)Pinyinxué táiHán Việthọc thaiCấu tạo學 + 臺 · học + thai nghĩa thành phần: học + thai Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 職官名。為清代掌管教育行政及各省學校生員考課升降事務的官。也稱為「學政」。