學號

xué hào học hào

Hán Việt: học hào · Pinyin: xué hào

Tổng quan

mã số sinh viên

Cấu tạo: (học) + (hào)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mã số sinh viên

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 學校為方便管理所編予學生的學籍號碼。如:「我們學校的學號前面二碼是代表入學學年。」

Eng

  • CC-CEDICT student ID number
  • Cihui student ID number