學規 xué guī · học quy Hán Việt: học quy · Pinyin: xué guī Tổng quan Cấu tạo: 學 (học) + 規 (quy)Pinyinxué guīHán Việthọc quyCấu tạo學 + 規 · học + quy nghĩa thành phần: học + quy Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 學校裡的規範、法則。《宋史.卷四二九.道學傳三.朱熹傳》:「訪白鹿洞書院遺址,奏復其舊,為學規,俾守之。」