學誦 xué sòng · học tụng Hán Việt: học tụng · Pinyin: xué sòng Tổng quan Cấu tạo: 學 (học) + 誦 (tụng)Pinyinxué sòngHán Việthọc tụngCấu tạo學 + 誦 · học + tụng nghĩa thành phần: học + tụng