孽黨
nghiệt đảng
Hán Việt: nghiệt đảng · Pinyin: niè dǎng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"孽党"; 邪党;奸党。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"孽党"。 2.邪党;奸党。
Eng
- Cihui 孽黨 ièdǎng n. traitorous faction; dissenters
Hán Việt: nghiệt đảng · Pinyin: niè dǎng