孽風

niè fēng nghiệt phong

Hán Việt: nghiệt phong · Pinyin: niè fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiệt) + (phong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 恶风;妖风。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.恶风;妖风。