孽齬 niè yǔ·nghiệt ngữ Hán Việt: nghiệt ngữ · Pinyin: niè yǔ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"孽龉"。 2.犹言枝梧。抵触拖延。 Cấu tạo: 孽 (nghiệt) + 齬 (ngữ)Pinyinniè yǔHán Việtnghiệt ngữCấu tạo孽 + 齬 · nghiệt + ngữ nghĩa thành phần: nghiệt + ngữ Từ liên quan Gần nghĩa孽子 · 孽報 · 孽畜 · 孽種 · 孽緣 · 孽障 · 孽海花 · 孽鏡臺