孽齬 niè yǔ · nghiệt ngữ Hán Việt: nghiệt ngữ · Pinyin: niè yǔ Tổng quan Cấu tạo: 孽 (nghiệt) + 齬 (ngữ)Pinyinniè yǔHán Việtnghiệt ngữCấu tạo孽 + 齬 · nghiệt + ngữ nghĩa thành phần: nghiệt + ngữ