孽齬 niè yǔ · nghiệt ngữ Hán Việt: nghiệt ngữ · Pinyin: niè yǔ Tổng quan Cấu tạo: 孽 (nghiệt) + 齬 (ngữ)Pinyinniè yǔHán Việtnghiệt ngữCấu tạo孽 + 齬 · nghiệt + ngữ nghĩa thành phần: nghiệt + ngữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"孽龉"; 犹言枝梧。抵触拖延。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"孽龉"。 2.犹言枝梧。抵触拖延。