孿1.

Tổng quan

[hvdtd] inh đôi. Td: Loan sinh (đẻ sinh đôi) — Ràng buộc lại với nhau

Cấu tạo: 孪 (loan) + 1 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác inh đôi. Td
  • Nguồn khác Loan sinh (đẻ sinh đôi) — Ràng buộc lại với nhau