孿2.

Tổng quan

[hvdtd] uộc lại. Cột lại — Co rút lại — Một âm là Luyến. Xem Luyến

Cấu tạo: 孪 (loan) + 2 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác uộc lại. Cột lại — Co rút lại — Một âm là Luyến. Xem Luyến