孿3.

Tổng quan

[hvdtd] ệnh gân co rút lại. Bệnh co quắp chân tay. Cũng gọi là Luyến uyển 孿腕. Một âm là Luyên. Xem Luyên

Cấu tạo: 孪 (loan) + 3 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác ệnh gân co rút lại. Bệnh co quắp chân tay. Cũng gọi là Luyến uyển 孿腕. Một âm là Luyên. Xem Luyên