寧止

níng zhǐ ninh chỉ

Hán Việt: ninh chỉ · Pinyin: níng zhǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (ninh) + (chỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 安乐。止,无实义; 安处; 谓所当止。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.安乐。止,无实义。 2.安处。 3.谓所当止。