宂宂

rǒng rǒng nhũng nhũng

Hán Việt: nhũng nhũng · Pinyin: rǒng rǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhũng) + (nhũng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"冗冗"; 众人; 形容众多; 纷乱;缭乱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"冗冗"。 2.众人。 3.形容众多。 4.纷乱;缭乱。