守符 shǒu fú · thủ phù Hán Việt: thủ phù · Pinyin: shǒu fú Tổng quan Cấu tạo: 守 (thủ) + 符 (phù)Pinyinshǒu fúHán Việtthủ phùCấu tạo守 + 符 · thủ + phù nghĩa thành phần: thủ + phù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 居官任职,独掌一地之政。Tân Hoa Tự Điển 1.居官任职,独掌一地之政。