守筮

shǒu shì thủ thệ

Hán Việt: thủ thệ · Pinyin: shǒu shì

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (thệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指诸侯国所用的卜蓍。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指诸侯国所用的卜蓍。