安聲 an thanh Hán Việt: an thanh Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 聲 (thanh)Hán Việtan thanhCấu tạo安 + 聲 · an + thanh nghĩa thành phần: an + thanh Nghĩa EngCihui 安聲 ānshēng s.v. still; silent; quiet | Zhèxiē háizi zhěngtiān méi yīhuìr ∼. The children are never still for a moment.