安济桥 an tể kiều Hán Việt: an tể kiều Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 济 (tể) + 桥 (kiều)Hán Việtan tể kiềuCấu tạo安 + 济 + 桥 · an + tể + kiều nghĩa thành phần: an + tể + kiều