安纳斯塔西亚二世

ān nà sī tǎ xī yà èr shìan nạp tư tháp tây á nhị thế

Hán Việt: an nạp tư tháp tây á nhị thế · Pinyin: ān nà sī tǎ xī yà èr shì

Tổng quan

Cấu tạo: 安 (an) + 納 (nạp) + 斯 (tư) + 塔 (tháp) + 西 (tây) + 亞 (á) + 二 (nhị) + 世 (thế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Anastasius II

Đức

  • Handedict Anastasios II. (Eig, Pers, - 721)

Từ liên quan

Gần nghĩa

二世尊 <cm> · 二世間 <cm> · 安纳斯塔西亚一世 · 二世 <cm> · 安纳托利亚语族 · 安纳海姆小鸭队 · 二世尊二師 <cm>