安納託利亞語族
an nạp thác lợi á ngữ tộc
Hán Việt: an nạp thác lợi á ngữ tộc · Pinyin: ān nà tuō lì yà yǔ zú
Tổng quan
Cấu tạo: 安 (an) + 納 (nạp) + 託 (thác) + 利 (lợi) + 亞 (á) + 語 (ngữ) + 族 (tộc)
Hán Việt: an nạp thác lợi á ngữ tộc · Pinyin: ān nà tuō lì yà yǔ zú
Cấu tạo: 安 (an) + 納 (nạp) + 託 (thác) + 利 (lợi) + 亞 (á) + 語 (ngữ) + 族 (tộc)