安纳托利亚语族

ān nà tuō lì yà yǔ zúan nạp thác lợi á ngữ tộc

Hán Việt: an nạp thác lợi á ngữ tộc · Pinyin: ān nà tuō lì yà yǔ zú

Tổng quan

Cấu tạo: 安 (an) + 納 (nạp) + 託 (thác) + 利 (lợi) + 亞 (á) + 語 (ngữ) + 族 (tộc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Ngữ tộc Anatolia

Đức

  • Handedict Anatolische Sprachen (S, Sprachw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

安纳海姆小鸭队 · 安纳布尔纳峰 · 安纳斯塔西亚一世 · 安纳斯塔西亚二世