安聲

an thanh

Hán Việt: an thanh

Tổng quan

Cấu tạo: (an) + (thanh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 息止喧噪。如:「要這幾個孩子安聲,確實不容易。」

Eng

  • Cihui 安聲 ānshēng s.v. still; silent; quiet | Zhèxiē háizi zhěngtiān méi yīhuìr ∼. The children are never still for a moment.