完完
hoàn hoàn
Hán Việt: hoàn hoàn · Pinyin: wán wán
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 完整无缺貌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.完整无缺貌。
ja
- JMdict confirmed as completed|everything must go (e.g. in a sale)
Hán Việt: hoàn hoàn · Pinyin: wán wán