完潔 wán jié · hoàn khiết Hán Việt: hoàn khiết · Pinyin: wán jié Tổng quan Cấu tạo: 完 (hoàn) + 潔 (khiết)Pinyinwán jiéHán Việthoàn khiếtCấu tạo完 + 潔 · hoàn + khiết nghĩa thành phần: hoàn + khiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"完絜"; (道德)清正纯备; 整洁。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"完絜"。 2.(道德)清正纯备。 3.整洁。