完潔 wán jié · hoàn khiết Hán Việt: hoàn khiết · Pinyin: wán jié Tổng quan Cấu tạo: 完 (hoàn) + 潔 (khiết)Pinyinwán jiéHán Việthoàn khiếtCấu tạo完 + 潔 · hoàn + khiết nghĩa thành phần: hoàn + khiết