完糧

wán liáng hoàn lương

Hán Việt: hoàn lương · Pinyin: wán liáng

Tổng quan

giao lương: nộp lương thực

Cấu tạo: (hoàn) + (lương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giao lương: nộp lương thực
  • Cihui giao lương; nộp lương thực。交納錢糧。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舊時稱交納田稅。《二十年目睹之怪現狀》第六二回:「那灘上的居民,除了完糧以外,絕不進城。」《西湖佳話.葛嶺仙跡》:「有賊藏銀一包在彼,可與汝丈夫往取之,完糧之外,還可本錢度日。」

Eng

  • Cihui 完糧 ánliáng v.o. pay grain tax