宏業 hoành nghiệp Hán Việt: hoành nghiệp Tổng quan Cấu tạo: 宏 (hoành) + 業 (nghiệp)Hán Việthoành nghiệpCấu tạo宏 + 業 · hoành + nghiệp nghĩa thành phần: hoành + nghiệp Nghĩa EngCihui 宏業 hóngyè n. a great achievement M:¹fèn