宏亮
hoành lượng
Hán Việt: hoành lượng · Pinyin: hóng liàng
Tổng quan
xem 洪亮
Nghĩa
Việt
- Cihui xem 洪亮
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 聲音大而且響亮。《福惠全書.卷二五.教養部.擇鄉約》:「句讀分明,聲音宏亮,則聞之于遠,聽者方能領略。」《文明小史》第三三回:「不覺精神陡長,說話的聲音也宏亮了。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 响亮,声音高亢声音宏亮|宏亮的钟声。
Eng
- CC-CEDICT variant of 洪亮[hong2 liang4]
- Cihui variant of 洪亮