宏伯 hóng bó · hoành bá Hán Việt: hoành bá · Pinyin: hóng bó Tổng quan Cấu tạo: 宏 (hoành) + 伯 (bá)Pinyinhóng bóHán Việthoành báCấu tạo宏 + 伯 · hoành + bá nghĩa thành phần: hoành + bá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 晋阮放为人豁达大度,时人称之为"宏伯"。Tân Hoa Tự Điển 1.晋阮放为人豁达大度,时人称之为"宏伯"。